Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Upper Carboniferous


noun
from 310 million to 280 million years ago;
warm climate;
swampy land
Syn:
Pennsylvanian, Pennsylvanian period, Upper Carboniferous period
Instance Hypernyms:
period, geological period
Part Holonyms:
Carboniferous, Carboniferous period


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.